Thì Hiện Tại Đơn Là Gì? Công Thức Và Cách Sử Dụng Hiệu Quả

Thì hiện tại đơn là kiến thức ngữ pháp cực kỳ cơ bản và được xem là chủ đề ngữ pháp đơn giản nhất trong 12 thì tiếng Anh. Thì hiện tại đơn xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày cũng như trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS hay Toeic. Vậy thì hiện tại đơn là gì? Làm cách nào để nhận biết và sử dụng? Hãy cùng học tiếng anh nhanh tìm hiểu ngay trong bài viết này nhé!

Thì hiện tại đơn là gì?

Thì hiện tại đơn là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh hiện đại, chức năng chính của nó là xác định một tình huống hoặc sự kiện ở thì hiện tại . Thì hiện tại đơn mô tả một hành động chung chung, chung chung được lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc một sự việc hay hành động hiển nhiên đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.

Thì hiện tại đơn được dùng cho những hành động đang diễn ra. Để giải thích và hiểu hiện tại, sẽ rất hữu ích khi tưởng tượng thời gian như một đường thẳng đặt các thời điểm trong quá khứ, hiện tại và tương lai .

Ví dụ về một sự thật hiển nhiên sử dụng thì hiện tại đơn:

  • The Earth goes around the Sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.)
  • The Sun sets in the West. (Mặt trời lặn phía Tây.)

Dấu hiệu để nhận biết thì hiện tại đơn

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn là trạng từ chỉ tần suất xuất hiện trong câu như:

  • Always (thường xuyên).
  • Usually (thường thường).
  • Frequently (thường xuyên).
  • Often (thường).
  • Generally (thường thường).
  • Sometimes (thỉnh thoảng).
  • Regularly (thường thường).
  • Seldom (hiếm khi).
  • Hardly (khó gặp).
  • Rarely (rất hiếm khi).
  • Never (không bao giờ).
  • Once, twice, three times, four times… + khoảng thời gian (a day, week, month, year,…).
  • Every + khoảng thời gian (day, week, month, year,…).

Tìm hiểu công thức thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn là thì đơn giản nhất trong tiếng Anh. Công thức đơn hiện tại được chia thành hai dạng, thì hiện tại đơn với động từ tobe và thì hiện tại đơn với động từ có quy tắc.

Đới với động từ tobe

Khẳng định Câu phủ định Câu nghi vấn
Công thức S + am/is/are + N/Adj

  • I am + N/Adj
  • You/We/They + Are
  • He/She/It + is
S + am/is/are + not +N/Adj (is not = isn’t; are not = aren’t)

  • I’m not (am not) + N/Adj
  • You/We/They + aren’t
  • She/He/It + isn’t
Am/ is/ are (not) + S + N/Adj?

Wh- + Am/ is/ are (not) + S + N/Adj?

  • Am I + N/Adj
  • Are You/We/They…?
  • Is She/He/It…?
Ví dụ I am Hong Ngoc. (Tôi tên là Hồng Ngọc.) I am not a singer. (Tôi không phải làm ca sĩ.) Are you ok? No, I’m not. (Bạn vẫn ổn chứ? Không, tôi đang không ổn.)

Đối với động từ thông thường

Khẳng định Phủ định Nghi vấn
Công thức S + V(s/s)

  • I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + V (nguyên thể)
  • He/She/It/Danh từ số ít/Danh từ không đếm được + V(s/es).
S + do/do + not + V (nguyên thể)

  • do not = don’t
  • does not = doesn’t
Do/Done + S + V (infinitive)?

  • Yes, S + do/ does.
  • No, S + don’t/ doesn’t

Wh- + do/ không (không) + S + V (nguyên thể)…?

Ví dụ
  • They often go to school by motorbike.
  • She does housework everyday.
  • She doesn’t like banana.
  • I do not usually get up early.
  • Does she go to work everyday? Yes, she does/
  • Why doesn’t he learn IELTS?)

Lưu ý quan trọng: Đối với các câu phủ định, với động từ có quy tắc, chúng ta thường mắc lỗi thêm “s” hoặc “es” sau động từ. Hãy chú ý đến phần này!

Hướng dẫn cách dùng thì hiện tại đơn

Có 4 cách để sử dụng thì hiện tại đơn hàng ngày và đảm bảo bạn đã xác định chính xác đại từ nhân xưng (cách chia ngôi chủ ngữ)!

Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại

Ví dụ:

  • My boyfriend always gets up early. (Bạn trai tôi luôn dậy sớm.) ➝ Chủ ngữ “My boyfriend” nên động từ “get” phải thêm “s”.

Diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên

Ví dụ:

  • The orbit of the Earth around the Sun is called the ecliptic (Quỹ đạo của Trái đất quanh Mặt trời được gọi là đường hoàng đạo.)

Diễn tả sự việc xảy ra theo thời gian biểu cụ thể

Ví dụ:

  • The sky train in Hanoi leaves at 5.55 a.m tomorrow (Chuyến tàu trên cao Hà Nội khởi hành lúc 5h55 sáng mai.)

Diễn tả trạng thái, cảm giác hoặc cảm xúc của một chủ thể

Ví dụ:

  • I am hungry (Tôi đang đói.)

Tất cả về thì hiện tại đơn (hiện tại đơn)

Trên đây là thông tin giúp bạn giải đáp thì hiện tại đơn là gì cùng với cách sử dụng hiệu quả. Có thể thấy, thì hiện tại đơn là một trong những thì đơn giản và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Ngoài ra, đừng quên theo dõi thì hiện tại đơn để cập nhật thêm kiến thức cũng như giúp ích cho các bạn trong quá trình học tiếng Anh và chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, Toeic sắp tới nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *